Chuyển đổi Superbill / CSV → ANSI X12 837P (005010X222A1)

Compass Medical Group PC · Chạy hoàn toàn trong trình duyệt, không gửi dữ liệu đi đâu · Chỉ tạo file để bạn tự upload lên Office Ally, không tự nộp claim.

Bắt buộc, chưa có — cần điền Sai định dạng

Thông tin phòng khám (Billing Provider)

Điền sẵn từ NPPES NPI Registry. Ô vàng là dữ liệu chưa có — app vẫn chạy nhưng sẽ chặn xuất file cho tới khi điền đủ.

Submitter ID: Companion Guide của Office Ally ghi "Submitter ID of your choosing. Tax ID is most common" — tức là tự chọn, thông thường dùng chính EIN.

Lưu vào trình duyệt này (localStorage). Chỉ lưu cấu hình, không bao giờ lưu dữ liệu bệnh nhân.

Bảng ánh xạ Payer

Phần quan trọng nhất. Practice Fusion và ThoroughCare chỉ ghi tên hãng bảo hiểm; Payer ID phải tra thủ công trong Office Ally Service Center → Resources → Payer List. App không bao giờ đoán Payer ID.

Tên trong file nguồn phải khớp toàn bộ chuỗi (không phân biệt hoa/thường và khoảng trắng thừa). Claim Filing Indicator: MB chỉ dùng khi payer chính là Original Medicare; MA là Medicare Part A, không phải Medicare Advantage. Medicare Advantage (SCAN, UHC, Alignment…) → 16 hoặc HM. Bảo hiểm bổ sung (Medigap/Supplement) như AARP là hãng thương mại → CI, và đánh dấu "Thứ cấp".

Rendering Provider — bác sĩ thực hiện dịch vụ (2310B)

NPI nhóm là NPI tổ chức (loại 2). Medicare và hầu hết payer yêu cầu claim của nhóm phải kèm NPI cá nhân (loại 1) của bác sĩ thực hiện ở loop 2310B, nếu không claim bị từ chối. File nguồn chỉ có tên bác sĩ, không có NPI — bảng này ánh xạ tên → NPI. Tra NPI cá nhân tại NPPES NPI Registry.

"Tên trong file nguồn" ghi đúng như cột Provider của ThoroughCare (định dạng "Họ, Tên") hoặc dòng "Rendering provider:" trên superbill.

Bảng ánh xạ Place of Service

File nguồn ghi "49 - Independent Clinic" → app lấy luôn số 49. Chỉ ghi chữ "Office" → tra bảng này (khớp toàn bộ chuỗi).

Bảng giá theo mã CPT/HCPCS

Bắt buộc phải có vì CSV ThoroughCare không có cột số tiền. Lấy từ Practice Fusion → Settings → Billing → billing charges and templates. Gợi ý điền trước: 99490 (CCM), 99213, 99214.

Số kiểm soát (ISA13 / GS06)

Tăng dần mỗi lần tạo file, không bao giờ lặp lại. Office Ally từ chối file có số kiểm soát trùng với file đã nhận.

Số sẽ dùng cho file tiếp theo:

Chỉ đặt lại khi Office Ally yêu cầu hoặc khi chuyển sang máy khác.

Nhật ký claim đã xuất

Dùng để chặn xuất trùng một claim. Chỉ lưu mã claim (TC Claim / Bill ID), thời điểm, tên file và số kiểm soát — không lưu tên, ngày sinh hay số thẻ. Nếu một file bị Office Ally từ chối và cần xuất lại, xoá đúng các dòng của file đó.

Sao lưu toàn bộ cấu hình

Cấu hình, số kiểm soát và nhật ký chỉ nằm trong trình duyệt này. Xoá dữ liệu duyệt web, đổi trình duyệt hoặc cài lại máy sẽ làm mất hết — số kiểm soát quay về 1 và app không còn nhận ra claim đã xuất. Hãy sao lưu định kỳ. File sao lưu không chứa dữ liệu bệnh nhân.